> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs.yupvid.com/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Studio

> Hướng dẫn chi tiết cách tạo video bằng Studio trong YupVid.

**Studio** là nơi tạo video đầy đủ nhất trong YupVid. Bạn có thể nhập script, import nội dung, thêm media, chọn giọng đọc, cấu hình video và tạo storyboard trước khi render video cuối cùng.

Sau khi đăng nhập, mở menu **Studio** hoặc truy cập:

```text theme={null}
https://yupvid.com/studio
```

## Tổng quan màn hình Studio

Màn hình Studio gồm 3 khu vực chính:

* Thanh menu bên trái: Chuyển giữa **Studio**, **Bulk Create**, **Article to Video**, **Projects**, **Platforms** và **Billing**.
* Khu vực soạn nội dung ở giữa: Nhập script, import source, quản lý media và tạo storyboard.
* Khu vực cấu hình bên phải: Cấu hình ngôn ngữ, độ dài video, giọng đọc, hiệu ứng, theme, watermark và ending.

Studio bắt đầu ở màn hình **Text to Video**. Đây là nơi bạn chuẩn bị nội dung nguồn, xem trước scene, chỉnh storyboard và tạo video cuối cùng.

## Nhập script

Ở khu vực soạn nội dung, bạn có thể gõ trực tiếp hoặc dán nội dung vào ô script.

Ô nhập có gợi ý:

```text theme={null}
Start typing here or paste any article you want to turn into a short-form news video...
```

Hãy nhập nội dung đủ rõ để AI hiểu chủ đề, thông tin chính và hướng kể chuyện của video.

## Import nội dung

Nếu không muốn nhập script thủ công, bấm **Import** ở thanh dưới.

Modal **Import source** có 2 cách nhập nội dung:

* **Upload file**: Upload file tài liệu.
* **Import URL**: Nhập URL bài viết để YupVid tự lấy nội dung.

## Upload file

Trong tab **Upload file**, bấm **Choose File** để chọn file nguồn từ máy tính.

Các định dạng được hỗ trợ:

* `txt`
* `md`
* `html`
* `pdf`
* `docx`
* `csv`
* `json`
* `rtf`

Sau khi chọn file, bấm **Import**. YupVid sẽ đưa nội dung vào script editor để bạn kiểm tra và chỉnh sửa.

## Import URL

Trong tab **Import URL**, bạn có thể nhập URL bài viết.

YupVid sẽ trích nội dung bài viết và đưa vào script editor. Cách này phù hợp khi bạn muốn chuyển một bài viết có sẵn thành video ngắn.

Nếu website không cho trích nội dung, hãy copy nội dung bài viết rồi dán trực tiếp vào script hoặc dùng **Upload file**.

## Quản lý media

Bấm **Media** ở thanh dưới để mở modal **Project Images**.

Media là nơi quản lý hình ảnh dùng trong video. Trong modal này có 3 tab:

* **Upload**: Upload hình ảnh từ máy tính.
* **Stock Images**: Tìm hình ảnh từ nguồn ảnh có sẵn.
* **AI Images**: Tạo hình ảnh bằng AI.

## Upload ảnh

Trong tab **Upload**, bạn có thể kéo thả ảnh vào vùng upload hoặc bấm để chọn file.

Các định dạng ảnh được hỗ trợ:

* `PNG`
* `JPG`
* `WEBP`
* `GIF`

Sau khi upload, ảnh sẽ xuất hiện trong khu vực **Selected Media**. Bạn có thể dùng các ảnh này làm hình minh họa cho các scene trong video.

## Stock Images

Tab **Stock Images** dùng để tìm ảnh từ các nguồn ảnh có sẵn.

Cách này phù hợp khi bạn cần hình minh họa nhanh và không muốn tự upload ảnh.

## AI Images

Tab **AI Images** dùng để tạo hình ảnh bằng AI.

Nếu project chưa có ảnh, YupVid có thể hỏi bạn có muốn dùng AI để tạo ảnh cho dự án không. Bạn có thể chọn các phong cách ảnh khác nhau để phù hợp với nội dung video.

## Script và Scenes

Ở phía trên khu vực soạn nội dung có 2 tab:

* **Script**: Nhập hoặc chỉnh nội dung văn bản.
* **Scenes**: Xem và chỉnh các scene sau khi tạo storyboard.

Luồng làm việc nên là:

1. Chuẩn bị script.
2. Thêm media nếu cần.
3. Cấu hình video.
4. Bấm **Generate Storyboard**.
5. Chuyển sang **Scenes** để kiểm tra và chỉnh lại storyboard.

## Tạo storyboard

Sau khi script và cấu hình đã sẵn sàng, bấm **Generate Storyboard**.

YupVid sẽ tạo storyboard từ nội dung script. Storyboard giúp chia video thành các scene để bạn kiểm tra trước khi render.

Hãy kiểm tra lại các scene trước khi tạo video cuối cùng.

## Video setup

Khu vực **Video setup** nằm bên phải màn hình. Đây là nơi cấu hình video trước khi tạo storyboard hoặc render.

## Language

Mục **Language** dùng để chọn ngôn ngữ video.

Ví dụ trong ảnh là **Vietnamese**. Hãy chọn đúng ngôn ngữ để script, voice và subtitle phù hợp.

## Video length

Mục **Video length** có 3 lựa chọn:

| Lựa chọn   | Độ dài ước tính |
| ---------- | --------------- |
| **Short**  | Khoảng 60 giây  |
| **Medium** | Khoảng 90 giây  |
| **Full**   | Khoảng 120 giây |

Chọn **Short** nếu bạn muốn video ngắn gọn. Chọn **Medium** khi cần giải thích rõ hơn. Chọn **Full** khi nội dung cần nhiều chi tiết.

## Voice

Mục **Voice** dùng để chọn giọng đọc cho video.

Bấm vào ô voice để mở danh sách giọng đọc. YupVid có hơn 1800 giọng đọc với nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Trong cửa sổ chọn voice, bạn có thể lọc theo:

* **Language**
* **Accent**
* **Gender**
* **Age**

Bạn cũng có thể tìm bằng keyword hoặc voice ID.

## Chọn giọng đọc

Mỗi voice hiển thị:

* Tên voice
* Mô tả giọng đọc
* Tag như ngôn ngữ, vùng miền, giới tính, độ tuổi
* Nút nghe thử
* Nút **Use** để chọn giọng

Bấm nút nghe thử để kiểm tra giọng trước. Khi đã chọn được giọng phù hợp, bấm **Use**.

## Effect

Mục **Effect** dùng để chọn hiệu ứng lớp phủ và chuyển cảnh.

Ví dụ trong ảnh là **Dual Corners**.

Nếu bạn không muốn tùy chỉnh kỹ, có thể chọn cấu hình mặc định hoặc Auto nếu có.

## Theme

Mục **Theme** dùng để chọn màu sắc và phong cách bố cục video.

Ví dụ trong ảnh là **Breaking Urgent**. Theme có thể đi kèm các màu chủ đạo để tạo phong cách thống nhất cho video.

Hãy chọn theme phù hợp với nội dung. Ví dụ, nội dung tin tức có thể dùng theme mạnh và rõ, nội dung giáo dục có thể dùng theme sạch và dễ đọc.

## Watermark

Mục **Watermark** dùng để thêm text bản quyền hoặc thương hiệu lên video.

Bạn có thể cấu hình:

* **Enable watermark**: Bật hoặc tắt watermark.
* **Text**: Nội dung watermark, ví dụ `yupvid.com`.
* **Position**: Vị trí watermark, ví dụ `top-right`.
* **Color**: Màu watermark.

Watermark thường dùng để bảo vệ nội dung hoặc tăng nhận diện thương hiệu.

## Ending

Mục **Ending** dùng để cấu hình phần kết thúc video.

Bạn có thể thêm:

* **Logo**: Upload logo bằng nút **Choose File**.
* **Logo text**: Text thương hiệu.
* **Website**: Website muốn hiển thị.
* **TikTok**: Tài khoản TikTok.
* **Facebook**: Tài khoản hoặc fanpage Facebook.
* **Instagram**: Tài khoản Instagram.
* **X (Twitter)**: Tài khoản X.
* **Voice Over / Subtitle**: Câu kết thúc để AI đọc và hiển thị dưới dạng subtitle.

Phần ending phù hợp để hiển thị thương hiệu, website và lời kêu gọi hành động ở cuối video.

## Lưu cấu hình

Sau khi chỉnh cấu hình ở cột bên phải, bấm **Save Config**.

Việc lưu cấu hình giúp bạn giữ lại lựa chọn ngôn ngữ, voice, effect, theme, watermark và ending cho video.

## Quy trình đề xuất

Để tạo video bằng Studio, hãy làm theo thứ tự:

1. Mở **Studio**.
2. Nhập script hoặc dùng **Import** để upload file hoặc import URL.
3. Mở **Media** để upload ảnh, tìm stock image hoặc tạo AI image.
4. Chọn **Language**.
5. Chọn **Video length**.
6. Chọn **Voice** và nghe thử trước khi dùng.
7. Chọn **Effect** và **Theme**.
8. Bật hoặc tắt **Watermark**.
9. Cấu hình **Ending**.
10. Bấm **Save Config**.
11. Bấm **Generate Storyboard**.
12. Chuyển sang **Scenes** để kiểm tra storyboard.
13. Render video khi mọi thứ đã đúng.

## Lưu ý trước khi tạo video

* Kiểm tra script trước khi tạo storyboard.
* Chọn voice đúng ngôn ngữ với video.
* Thêm media trước nếu bạn muốn kiểm soát hình ảnh.
* Dùng AI Images nếu bạn chưa có hình minh họa.
* Bật watermark nếu muốn hiển thị thương hiệu trên video.
* Điền ending nếu muốn video có phần kết rõ ràng.
